menu_book
見出し語検索結果 "hệ sinh thái" (1件)
日本語
名生態系
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
swap_horiz
類語検索結果 "hệ sinh thái" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hệ sinh thái" (1件)
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)