translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hệ sinh thái" (1件)
hệ sinh thái
play
日本語 生態系
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hệ sinh thái" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hệ sinh thái" (2件)
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)